xa tắp

xa tắp

Con đường xa tắp dẫn đến những ngọn núi phía chân trời.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Xa lắm, xa đến mức không thể thấy điểm cuối: "xa tắp" diễn tả một khoảng cách rất lớn, thường gợi cảm giác mênh mông, vô tận, không thể nhìn thấy ranh giới.
    • Kéo dài, liên tục xa: Dùng để chỉ một con đường, một dãy núi, hay một hành trình dài vô tận, không điểm dừng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Con đường xa tắp chạy về phía chân trời. (Con đường rất dài, không thấy điểm cuối.)
    • Nhìn ra biển, chỉ thấy một màu xanh xa tắp. (Biển rộng mênh mông, không thấy bờ.)
    • Hàng cây xa tắp dọc theo bờ sông. (Hàng cây kéo dài liên tục, xa đến mức không thể đếm xuể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xa tắp" trong văn miêu tả: Thường dùng trong thơ ca, văn học để tạo cảm giác bao la, hùng vĩ hoặc nỗi nhớ xa xôi.

    • Quê hương chùm khế ngọt, con đường xa tắp mờ sương. (Hình ảnh con đường dài vô tận trong ký ức tuổi thơ.)
  • "xa tắp" trong ngữ cảnh ẩn dụ: Chỉ những điều xa vời, khó đạt được.

    • Ước mơ của còn xa tắp, chưa biết bao giờ mới thành hiện thực. (Mục tiêu quá xa, khó thực hiện.)
Biến thể từ gần giống
  • Xa (tính từ): cách xa, khoảng cách lớn.

    • Ngôi nhà ở xa trung tâm. (Ngôi nhà cách trung tâm rất xa.)
  • Xa vời (tính từ): xa đến mức khó với tới, thường dùng trong nghĩa bóng.

    • Giấc mơ xa vời. (Giấc mơ khó thành hiện thực.)
Từ đồng nghĩa
  • Xa vời: xa lắm, khó đến được.
  • Xa ngái: xa xôi, cách trở.
  • Xa xôi: xa, không gần gũi.
Thành ngữ liên quan
  • Xa tít tắp: rất xa, xa hơn cả "xa tắp", thường nhấn mạnh sự mênh mông.
    • Đồng lúa chín vàng trải dài xa tít tắp. (Đồng lúa rộng vô tận.)
  • Xa tắp tắp: xa đến mức không thể thấy, mất hút.
    • Con thuyền đã đi xa tắp tắp ngoài biển khơi. (Con thuyền mất dạng sau đường chân trời.)